stock-car racing

/'stɔk,kɑ:'reisiɳ/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộc đua xe ô tô thường: Một môn thể thao đua xe trong đó các tay đua sử dụng những chiếc xe ô tô sản xuất hàng loạt (xe thường), đã được sửa đổi để tăng cường an toàn hiệu suất, thi đấu trên đường đua hình bầu dục.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Stock-car racing is extremely popular in the United States. (Đua xe stock-car cực kỳ phổ biếnHoa Kỳ.)
    • He spends every weekend watching stock-car racing on TV. (Anh ấy dành mỗi cuối tuần để xem đua xe stock-car trên TV.)
    • The noise from the stock-car racing event could be heard for miles. (Tiếng ồn từ sự kiện đua xe stock-car có thể nghe thấy từ cách đó hàng dặm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go stock-car racing": tham gia đua xe stock-car.
    • His dream is to go stock-car racing professionally. (Ước mơ của anh ấy tham gia đua xe stock-car một cách chuyên nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Stock car (n): Xe ô tô thường đã được sửa đổi để sử dụng trong các cuộc đua stock-car.

    • The stock car was painted with bright colors and sponsor logos. (Chiếc xe stock-car được sơn màu sắc sặc sỡ logo của nhà tài trợ.)
  • NASCAR (Danh từ riêng): Hiệp hội Đua Xe Ô tô Thường Quốc Gia (National Association for Stock Car Auto Racing), tổ chức quản lý các giải đua xe stock-car chínhBắc Mỹ.

    • NASCAR is the premier stock-car racing organization. (NASCAR tổ chức đua xe stock-car hàng đầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Auto racing: Đua xe ô tô (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm nhiều loại hình đua xe khác).
  • Oval racing: Đua xe trên đường đua hình bầu dục (mô tả địa hình phổ biến của stock-car racing).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với cụm danh từ "stock-car racing")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với cụm danh từ "stock-car racing")

danh từ
  1. cuộc đua xe ô tô thường